III- THÔNG SỐ SẢN PHẨM / TECHNICAL SPECIFICATIONS
|
Mã sản phẩm |
FL-CLA-120 |
|
Điện áp đầu vào
(Voltage Input) |
AC 100~277 V upload 300V / 50~60 Hz |
|
Công suất
(Power) |
120W |
|
Hệ số công suất
(Power Factor) |
>0.95 |
|
Quang thông
(Lumen) |
>14 400 lumen |
|
Chỉ số hoàn màu (CRI)
(Color Rendering Index) |
>80 |
|
Chip LED |
LED SMD 3030 by (Lumileds Philips / Cree / Bridgelux) |
|
Tăng giảm cường độ sáng / Công suất
(Dimmer) |
Đặt hàng theo yêu cầu |
|
Nhiệt độ màu
(Color temperature) |
6000-6500K (Trắng)
4000-4500K (Trung tính)
2700-3000K (Vàng) |
|
Góc mở chùm sáng |
100 độ |
|
Driver |
NationLED, Philips, Inventronic, LFA, DONE, Meawell (Theo yêu cầu) |
|
Chế độ sáng |
1 cấp độ sáng / Dimming 5 cấp |
|
Vật liệu đèn
(Material) |
Nhôm đúc áp lực - sơn tĩnh điện, mặt kính cường lực, choá nhôm tráng bạc |
|
Kích thước đèn
(Size body) |
D365xR322xH150 mm ~ 4.2kg |
|
Màu sắc đèn
(Color) |
Ghi xám |
|
Cấp kín khít
(International Protection) |
IP66 / IK08 / Class 1 |
|
Nhiệt độ hoạt động
(Working temperature) |
-40 độ C đến 55 độ C |
|
Chống sét (SPD) |
> 6kV, 10kV, 20kV, 40kV |
|
Tuổi thọ
(Longtime) |
50.000 Giờ |
|
Thời gian bảo hành
(Warranty) |
>24 tháng |
|
Chứng nhận
(Certification) |
RoHS, ISO 9001:2015 ; TCVN10885-2-1:2015 ; TCVN 4255:2008 ; IEC62262:2002 ; TCVN 7722-2-3-2019 ; TCVN 7722-2-1-2017 |
|