Độ dài: 2,92m/cây
Màu sắc: Trắng, Đỏ, Cam, Vàng, Xanh lá, Xanh Dương
Quy ước mã màu:
Đỏ (DO), Cam (CA), Vàng (VA), Xanh lá (XL), Xanh dương (XD)
Ví dụ: SP9032/CA
Đối với ống trắng có vạch màu: thêm ký hiệu V trước mã màu
Ví dụ: SP9032/VCA
Tiêu chuẩn: BS 6099-2-2; BS EN50086-2-1; BS EN61386-21
Cảnh báo an toàn: lắp đặt phải do người có chuyên môn điện thực hiện
Hướng dẫn sử dụng & bảo quản:
Dùng đúng thông số kỹ thuật trên bao bì hoặc sản phẩm
Bảo quản nơi khô ráo
| Mã số | Lực nén (N) | Đường kính ngoài (A) | Bề dày ống (B) |
|---|---|---|---|
| SP9016L | 320N | 16 | 1.20 |
| SP9020L | 320N | 20 | 1.40 |
| SP9025L | 320N | 25 | 1.50 |
| SP9032L | 320N | 32 | 1.86 |
| SP9040L | 320N | 40 | 2.10 |
| SP9050L | 320N | 50 | 2.40 |
| SP9016 | 750N | 16 | 1.40 |
| SP9020 | 750N | 20 | 1.60 |
| SP9025 | 750N | 25 | 1.80 |
| SP9032 | 750N | 32 | 2.10 |
| SP9040 | 750N | 40 | 2.30 |
| SP9050 | 750N | 50 | 2.60 |
| SP9063 | 750N | 63 | 3.00 |
| SP9016H | 1250N | 16 | 1.70 |
| SP9020H | 1250N | 20 | 2.00 |
| SP9025H | 1250N | 25 | 2.30 |
| SP9032H | 1250N | 32 | 2.50 |
| SP9040H | 1250N | 40 | 2.80 |
| SP9050H | 1250N | 50 | 3.10 |