| Công suất (W) | 50W |
|---|---|
| Kích thước (mm) | 210 × 240 × 60 |
| Trọng lượng (kg) | ~1,5kg |
| Quang thông | >6.000 lm (Bridgelux) / >6.500 lm (Lumileds 3030) / >6.800 lm (Lumileds 5050) |
| Mã sản phẩm | FL5054-50-S10HE-B3030/P3030/P5050 |
|---|---|
| Driver | NATIONLED |
| Chip LED | BRIDGELUX (54.000 giờ) / LUMILEDS 3030 (60.000 giờ) / LUMILEDS 5050 (60.000 giờ) |
| Công suất (W) | 50W |
| Điện áp sử dụng | 100–277 V.AC |
| Hệ số công suất (PF) | >0,95 |
| Chỉ số hoàn màu (CRI) | >80 |
| Nhiệt độ màu (CCT) | 3000K / 4000K / 5000K / 6500K |
| Góc chùm sáng | 120° |
| Chống sét (SPD) | 6kV / 10kV |
| Cấp bảo vệ | Class I, IP66, IK08 |
| Vật liệu – sơn | Nhôm đúc tản nhiệt, sơn tĩnh điện màu đen |
| Chóa đèn | Tráng bạc |
| Nhiệt độ môi trường | −30°C ~ +60°C |
| Thời gian khởi động | <0,65s |
| Tuổi thọ | ≥50.000 giờ |
| Kích thước (mm) | 210 × 240 × 60 |
| Trọng lượng (kg) | ~1,5kg |
| Quang thông (lm) | >6.000 (Bridgelux) / >6.500 (Lumileds 3030) / >6.800 (Lumileds 5050) |
| Chứng nhận | CE, RoHS |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ISO 9001:2015; IEC 62262:2002; TCVN 4255:2008; TCVN 10885-2-1:2015; TCVN 7722-2-5:2007 |